|
Platinum+ 2.3L AT 4×4 |
Platinum 2.0L AT 4×4 |
Platinum 2.0L AT 4×2 |
Sport 2.0L AT 4×2 |
Active 2.0L AT 4×2 |
| Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance |
| • Động cơ / Engine Type |
Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi |
Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi |
| Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler |
Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler |
| • Dung tích xi lanh / Displacement
(cc) |
2261 |
1996 |
| • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power
(Ps/rpm) |
300 (221 KW) / 5650 |
170 (125 KW) / 3500 |
| • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque
(Nm/rpm) |
446 / 3500 |
405 / 1750–2500 |
| • Hệ thống truyền động / Drivetrain |
Hai cầu chủ động / 4×4 |
Một cầu chủ động / 4×2 |
| • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System |
Có / With |
Không / Without |
| • Hộp số / Transmission |
Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E–Shifter |
Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT |
| • Trợ lực lái / Assisted Steering |
Trợ lực lái điện / EPAS |
| Kích thước / Dimension |
| • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height
(mm) |
4914 × 1923 × 1840 |
| • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance
(mm) |
228 |
| • Chiều dài cơ sở / Wheelbase
(mm) |
2900 |
| • Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity
(L) |
80 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption |
| • Chu trình tổ hợp / Combined Cycle (L/100KM) |
10.0 |
7.8 |
7.3 |
7.5 |
7.2 |
| Hệ thống treo / Suspension system |
| • Hệ thống treo trước / Front Suspension |
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti–roll bar and Hydraulic dampers |
| • Hệ thống treo sau / Rear Suspension |
Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt‘s link |
| Hệ thống phanh / Brake system |
| • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake |
Phanh Đĩa / Disc Brake |
| • Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake |
Có / With |
| • Cỡ lốp / Tire Size |
275 / 45 R21 |
255 / 55 R20 |
255 / 65 R18 |
| • Bánh xe / Wheel |
Vành hợp kim 21‘‘ / Alloy 21“ |
Vành hợp kim 20‘‘ / Alloy 20“ |
Vành hợp kim 18“ / Alloy 18“ |
| Trang thiết bị an toàn / Safety features |
| • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags |
Có / With |
| • Túi khí bên / Side Airbags |
Có / With |
| • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags |
Có / With |
| • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags |
Có / With |
| • Camera |
Camera 360 |
Camera lùi / Rear View Camera |
| • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor |
Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor |
| • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD |
Có / With |
| • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) |
Có / With |
| • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist |
Có / With |
| • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist |
Có / With |
Không / Without |
| • Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB |
Có / With |
| • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW |
Có / With |
| • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control |
Tự động thích ứng / Adaptive Cruise Control |
Có / With |
| • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert |
Có / With |
Không / Without |
| • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS |
Có / With |
Không / Without |
| • Hệ thống Chống trộm / Anti theft System |
Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior |
| • Đèn phía trước / Headlamp |
LED Matrix, tự động bật đèn / Matrix LED, Auto Headlamp |
LED, tự động bật đèn / LED, Auto Headlamp |
| • Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System |
Có / With |
| • Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor |
Có / With |
| • Đèn sương mù / Front Fog Lamp |
Có / With |
| • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror |
Gập điện / Power Fold Mirror |
| • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof |
Có / With |
Không / Without |
| • Cửa hậu đóng / mở điện / Power Liftgate |
Có / With |
Không / Without |
| Trang thiết bị bên trong xe / Interior |
| • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start |
Có / With |
| • Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry |
Có / With |
| • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning |
Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC |
| • Vật liệu ghế / Seat Material |
Da Cao cấp có thông gió, sưởi ghế / Premium Leather with Ventilated & Heated Seat |
Da Cao cấp / Premium Leather |
Da + Vinyl tổng hợp / Leather + Vinyl |
| • Tay lái / Steering Wheel |
Da Cao cấp / Premium Leather |
Da Vinyl / Leather Vinyl |
| • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái / Driver & Passenger 10 Way Power with Memory Driver Seat |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8 Way Power |
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 Way Power |
| • Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3 rdRow Seat |
Có / With |
Không / Without |
| • Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror |
Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror |
| • Cửa kính điều khiển điện / Power Window |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one–touch UP & DOWN on all seats) |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) / With (one–touch UP & DOWN on front seats) |
| • Hệ thống âm thanh / Audio System |
AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth |
| Dàn âm thanh 12 loa B&O / 12 Speakers B&O |
8 loa / 8 Speakers |
| • Hệ thống SYNC® / SYNC® System |
Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A |
| Màn hình TFT cảm ứng 12“ / 12“ TFT Touch Screen |
| • Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster |
Màn hình 12.4“ / 12.4“ Screen |
Màn hình 8“ / 8“ Screen |
| • Sạc không dây / Wireless Charging |
Có / With |
| • Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W |
Có / With |
Không / Without |
| • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel |
Có / With |